Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-and-outer

/'autənd'autə/

danh từ

  • (từ lóng) tay cừ, tay cự phách
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is excellent at something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...