Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-argue

/aut'ɑ:gju:/

ngoại động từ

  • lập luận vững hơn (ai), thắng (ai) trong tranh luận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...