Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-distance

/aut'distəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-distance

/aut'distəns/

ngoại động từ

  • vượt xa (ai trong cuộc đua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...