Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-distance

/aut'distəns/

ngoại động từ

  • vượt xa (ai trong cuộc đua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...