Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-of-bounds

/'autəv'baundz/

tính từ

  • (thể dục,thể thao) ở ngoài biên
  • vượt quá giới hạn, quá mức
Định nghĩa tiếng Anh

s outside the foul lines\ns barred to a designated group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...