out-of-network
Nghĩa thường dùng
“Using an out-of-network lab raises your bill.”Dùng phòng xét nghiệm ngoài mạng lưới sẽ làm tăng hóa đơn của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adj./adv.
- ngoài mạng lưới bảo hiểm (chi phí cao hơn)
ví dụ
Using an out-of-network lab raises your bill. — Dùng phòng xét nghiệm ngoài mạng lưới sẽ làm tăng hóa đơn của bạn.