Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-of-truth

/'autəv'tru:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-of-truth

/'autəv'tru:θ/

tính từ

  • (kỹ thuật) không khớp

phó từ

  • không đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...