Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-of-truth

/'autəv'tru:θ/

tính từ

  • (kỹ thuật) không khớp

phó từ

  • không đúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...