Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-sentry

/'aut,setlmənt/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...