out-thrust
/'autθrʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
out-thrust
/'autθrʌst/
danh từ
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
ngoại động từ outthrust
- đưa ra, chìa ra
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...