Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

out-thrust

/'autθrʌst/

danh từ

  • (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài

ngoại động từ outthrust

  • đưa ra, chìa ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...