outate
/'autə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outate
/'autə/
ngoại động từ outate, outeaten
- ăn khoẻ hơn
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...