Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbar

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbar

//

* ngoại động từ
  • che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bar out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...