Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outblaze

/aut'bleiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outblaze

/aut'bleiz/

nội động từ

  • rực sáng hơn; cháy rực hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...