Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbluff

/aut'blʌf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbluff

/aut'blʌf/

ngoại động từ

  • tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...