Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbounds

//

* danh từ
  • ngoại cảnh; biên giới nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The farthest or exterior bounds; extreme limits;\n boundaries.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...