outbrag
/aut'bræg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outbrag
/aut'bræg/
ngoại động từ
- nói khoác hơn (ai)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...