Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbrave

/aut'breiv/

ngoại động từ

  • can đảm hơn
  • đương đầu với, đối chọi lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. resist bravely\nv. be braver than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...