outbrave
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outbrave
/aut'breiv/
ngoại động từ
- can đảm hơn
- đương đầu với, đối chọi lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. resist bravely v. be braver than
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. resist bravely v. be braver than
Đang tải...