outbrave
/aut'breiv/
ngoại động từ
- can đảm hơn
- đương đầu với, đối chọi lại
Biến thể từ
outbraving hiện tại phân từ
outbraved quá khứ
outbraves ngôi 3 số ít
outbraved quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. resist bravely\nv. be braver than