Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbreaker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbreaker

//

* danh từ
  • người kích động bạo lực
  • làn sóng rời xa bờ biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...