Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbreaking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbreaking

//

* danh từ
  • sự bùng nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of breaking out. n. That which bursts forth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...