Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbuild

/aut'bild/

ngoại động từ outbuilt

  • xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in building, or in durability of building.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...