Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbuild

/aut'bild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbuild

/aut'bild/

ngoại động từ outbuilt

  • xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in building, or in durability of building.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...