Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbuilt

/aut'bild/

ngoại động từ outbuilt

  • xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Outbuild

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...