Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbuilt

/aut'bild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbuilt

/aut'bild/

ngoại động từ outbuilt

  • xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Outbuild

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...