Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outcaste

/'autkɑ:st/

danh từ

  • người bị khai trừ khỏi đẳng cấp; người bị mất địa vị trong đẳng cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person belonging to no caste\ns. not belonging to or having been expelled from a caste and thus having no place or status in society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...