Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outclearing

/'aut,kliəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outclearing

/'aut,kliəriɳ/

danh từ

  • sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...