Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outclearing

/'aut,kliəriɳ/

danh từ

  • sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...