Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outclimb

/aut'klaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outclimb

/aut'klaim/

ngoại động từ

  • trèo giỏi hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To climb bevond; to surpass in climbing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...