Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outcollege

/'aut,kɔlidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outcollege

/'aut,kɔlidʤ/

tính từ

  • ngoại trú (đại học)
  • ngoài đại học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...