Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outdance

/aut'dɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outdance

/aut'dɑ:ns/

ngoại động từ

  • nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...