Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outdare

/aut'deə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outdare

/aut'deə/

ngoại động từ

  • liều hơn
  • đương đầu với, đối chọi với
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass in daring; to overcome by courage; to brave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...