Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outdare

/aut'deə/

ngoại động từ

  • liều hơn
  • đương đầu với, đối chọi với
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass in daring; to overcome by courage; to brave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...