Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outdoor activities

cụm từ

  • các hoạt động ngoài trời
    • enjoy outdoor activities: tận hưởng các hoạt động ngoài trời
    • participate in outdoor activities: tham gia các hoạt động ngoài trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...