Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outdrink

/aut'driŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outdrink

//

* ngoại động từ outdrank, outdrunk, outdrunken+uống quá chén
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To exceed in drinking.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...