Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outdweller

/'aut,dwelə/

danh từ

  • người ở xa (một nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who holds land in a parish, but lives elsewhere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...