Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outdweller

/'aut,dwelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outdweller

/'aut,dwelə/

danh từ

  • người ở xa (một nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who holds land in a parish, but lives elsewhere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...