Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outeat

/'autə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outeat

/'autə/

ngoại động từ outate, outeaten

  • ăn khoẻ hơn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...