Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29716

outerwear

/'autəweə/

danh từ

  • quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. clothing for use outdoors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...