Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10766

outfielder

//

* danh từ
  • cầu thủ ở khu vực ngoài
Biến thể từ outfielders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) a person who plays in the outfield\nn. a fielder in cricket who is stationed in the outfield

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...