Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outfighting

/aut,faitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outfighting

/aut,faitiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

v to fight better than; get the better of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...