Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outfighting

/aut,faitiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

v to fight better than; get the better of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...