Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14793

outfitter

/'aut,fitə/

danh từ

  • người cung cấp thiết bị
  • người bán quần áo giày mũ
    • gemtlemen's outfitter: người bán quần áo giày mũ đàm ông
Biến thể từ outfitters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sells men's clothes\nn. a shop that provides equipment for some specific purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...