Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outfitter

/'aut,fitə/ phổ biến #14793
Biến thể từ outfitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outfitter

/'aut,fitə/

danh từ

  • người cung cấp thiết bị
  • người bán quần áo giày mũ
    • gemtlemen's outfitter: người bán quần áo giày mũ đàm ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sells men's clothes n. a shop that provides equipment for some specific purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...