Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outflew

/aut'flai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outflew

/aut'flai/

ngoại động từ outflew; outflown

  • bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Outfly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...