Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outflown

/aut'flai/

ngoại động từ outflew; outflown

  • bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay
Định nghĩa tiếng Anh

p. p. of Outfly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...