outfly
/aut'flai/
Biến thể từ
outflying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outfly
/aut'flai/
ngoại động từ outflew; outflown
- bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
- (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To surpass in flying; to fly beyond or faster than.