Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outfly

/aut'flai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outfly

/aut'flai/

ngoại động từ outflew; outflown

  • bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass in flying; to fly beyond or faster than.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...