outfoot
/aut'fut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outfoot
/aut'fut/
ngoại động từ
- đi nhanh hơn (thuyền, người), chạy nhanh hơn (người)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...