Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outgaze

/aut'geiz/

ngoại động từ

  • nhìn (làm ai phải luống cuống)
  • nhìn xa hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...