outgaze
/aut'geiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outgaze
/aut'geiz/
ngoại động từ
- nhìn (làm ai phải luống cuống)
- nhìn xa hơn
Từ điển Anh–Việt
112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...