outgun
/aut'^ʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outgun
//
* ngoại động từ- thắng về hoả lực; đánh bại
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...