Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outjuggle

/aut'dʤʌgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outjuggle

/aut'dʤʌgl/

ngoại động từ

  • làm trò tung hứng giỏi hơn (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...