Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outjump

/aut'dʤʌmp/

ngoại động từ

  • nhảy xa hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...