Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlaid

/'autlei/

danh từ

  • tiền chi tiêu, tiền phí tổn

ngoại động từ outlaid

  • tiêu pha tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...