outlaid
/'autlei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outlaid
/'autlei/
danh từ
- tiền chi tiêu, tiền phí tổn
ngoại động từ outlaid
- tiêu pha tiền
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...