outlain
/ajt'lein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outlain
//
- quá khứ phân từ của outlie
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...