Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlaugh

//

* ngoại động từ
  • dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass or outdo in laughing.\nv. t. To laugh (one) out of a purpose, principle, etc.; to\n discourage or discomfit by laughing; to laugh down.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...