outlaugh
//
* ngoại động từ- dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To surpass or outdo in laughing.\nv. t. To laugh (one) out of a purpose, principle, etc.; to\n discourage or discomfit by laughing; to laugh down.