Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlaugh

/aut'lɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlaugh

//

* ngoại động từ
  • dùng cái cười để làm người ta thua vì mất tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass or outdo in laughing. v. t. To laugh (one) out of a purpose, principle, etc.; to discourage or discomfit by laughing; to laugh down.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...