Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlaw strike

/'autlɔ:'straik/

danh từ

  • sự đình công tự động (không được sự đồng ý của nghiệp đoàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...