Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlawry

/'aut,lɔ:ri/

danh từ

  • sự đặt ra ngoài vòng pháp luật, sự tước quyền được pháp luật che chở; tình trạng ở ngoài vòng pháp luật, tình trạng không được luật pháp che chở
  • sự chống lại pháp luật, sự coi thường pháp luật
Biến thể từ outlawries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n illegality as a consequence of unlawful acts; defiance of the law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...