Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outleap

/aut'li:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outleap

//

  • v outleaped, outleapt:nhảy xa hơn, cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass in leaping. n. A sally.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...