Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outleap

//

  • v outleaped, outleapt:nhảy xa hơn, cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To surpass in leaping.\nn. A sally.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...