outleap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outleap
//
- v outleaped, outleapt:nhảy xa hơn, cao hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To surpass in leaping. n. A sally.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To surpass in leaping. n. A sally.
Đang tải...