Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlearn

/aut'lә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlearn

//

* ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)
  • học hết (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To excel or surpass in learing. v. t. To learn out [i. e., completely, utterly]; to exhaust knowledge of.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...