Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlearn

//

* ngoại động từ outlearned, outlearnt+học gỏi hơn (ai)
  • học hết (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To excel or surpass in learing.\nv. t. To learn out [i. e., completely, utterly]; to exhaust\n knowledge of.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...