outline objectives
Nghĩa thường dùng
“Let's outline objectives for the upcoming meeting.”Hãy phác thảo các mục tiêu cho cuộc họp sắp tới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's outline objectives for the upcoming meeting.”Hãy phác thảo các mục tiêu cho cuộc họp sắp tới.
Đang tải...