Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outlodging

/'aut,lɔdʤiɳ/

danh từ

  • nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...