Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlodging

/'aut,lɔdʤiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlodging

/'aut,lɔdʤiɳ/

danh từ

  • nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt và Căm-brít)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...